袑chéo — thành hình một đường xiên; thành hình những đường xiên cắt nhau
U+8891
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 袑 (chéo, “thành hình một đường xiên; thành hình những đường xiên cắt nhau”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
召 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 召聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chéo · xéo
- Nghĩa tiếng Việt
- thành hình một đường xiên; thành hình những đường xiên cắt nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.