鵰điêu
U+9D70
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鵰 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 周 (âm Hán Việt “chu”) biểu âm.
周 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 周聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- điêu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.