𪂯gô — trói chặt
U+2A0AF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪂯 (gô, “trói chặt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 姑 (âm Hán Việt “cô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gô
- Nghĩa tiếng Việt
- trói chặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.