𦁿gò — có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có
U+2607F
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𦁿 (gò, “có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 姑 (âm Hán Việt “cô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gò · nhăn
- Nghĩa tiếng Việt
- có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.