𢯐co — làm chuyển động một vật cho quện một vật khác vào; làm chuyển động một vật trong một chất lỏng
U+22BD0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢯐 (co, “làm chuyển động một vật cho quện một vật khác vào; làm chuyển động một vật trong một chất lỏng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 姑 (âm Hán Việt “cô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- co · khua
- Nghĩa tiếng Việt
- làm chuyển động một vật cho quện một vật khác vào; làm chuyển động một vật trong một chất lỏng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.