𢤫
Tra theo số nét
Chữ 19 nét
540 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/6.
𢤽
Chưa rõ âm
𢥅
cẫm
𢥆
lung
𢥇
chán
𢥈
lo
𢥉
nhãng
𪭀
Chưa rõ âm
răn
𱟦
Chưa rõ âm
𱟧
Chưa rõ âm
𫾖
Chưa rõ âm
𱡆
Chưa rõ âm
𱡉
đấm
攉
Chưa rõ âm
攊
lách
攎
lựa
攏
long
𢸫
trỏ
𢸵
bịch
𢸾
Chưa rõ âm
𢹂
Chưa rõ âm
𢹅
chọc
𢹆
gài
𢹇
mắc
𢹈
rung
𢹉
chùi
𢹊
xé
𢹌
chìa
𭣄
Chưa rõ âm
𰔺
Chưa rõ âm
𱡌
lách
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
攑
gỡ
𣀟
và
𫿟
vài
Chưa rõ âm
𪰃
Chưa rõ âm
𣋻
mịt
𣋼
giỗ
𣋽
sớm
𣋾
thủa
𣍗
còng
𪱘
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㯿
sạp
㰁
lõi
櫟
lác
𣞪
mức
𣞶
sến
𣞻
bưởi
𣞽
dặng
𣞾
trầu
𣟂
khuôn
𣟃
mộng
𱤮
Chưa rõ âm
𱤯
Chưa rõ âm
𬅉
làn
歠
Chưa rõ âm
𱥉
ấy
Chưa rõ âm
𣩸
toi
𬆜
toi
瀘
lư
瀝
lạch
瀧
rông
𤂷
ứ
𤂺
Chưa rõ âm
𤃛
bều
𤃜
leo
𤃝
rách
𤃞
mương
𤃟
úng
𤃠
nổi
𤃡
rãnh
𤃢
lõm
𤃤
nhão
𤃥
gừng
𤃧
thướt
𱪁
rêu
Chưa rõ âm
爉
dộp
𤑚
Chưa rõ âm
𤑟
rõ
𤑫
bùng
𤑬
loé
𤑭
lói
𤑮
mồ
𤑯
sém
𬋙
Chưa rõ âm
𤖡
rìu
獸
thú
獺