櫟lác — lối đi, đường đi về một phía nào đó; lúc, thuở
U+6ADF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 櫟 (lác, “lối đi, đường đi về một phía nào đó; lúc, thuở”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 樂 (âm Nôm “nhạc”) biểu âm.
樂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 樂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lác · nẻo
- Nghĩa tiếng Việt
- lối đi, đường đi về một phía nào đó; lúc, thuở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.