𣋻mịt — ngày ba; kiểu theo thời trang
U+232FB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣋻 (mịt, “ngày ba; kiểu theo thời trang”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 蔑 (âm Hán Việt “miệt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mịt · mốt
- Nghĩa tiếng Việt
- ngày ba; kiểu theo thời trang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.