衊mét
U+884A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 衊 (mét, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HUYẾT 血 (máu) biểu nghĩa, chữ 蔑 (âm Hán Việt “miệt”) biểu âm.
蔑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蔑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 血 HUYẾT — máu · #143
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- miệt
- Âm Nôm
- mét
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.