𣞪mức — loài cây nhỡ, quả to bằng ngón tay và dài, gỗ dai thường dùng để làm guốc; chừng độ đã định
U+237AA
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣞪 (mức, “loài cây nhỡ, quả to bằng ngón tay và dài, gỗ dai thường dùng để làm guốc; chừng độ đã định”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 墨 (âm Nôm “mức”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mức
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây nhỡ, quả to bằng ngón tay và dài, gỗ dai thường dùng để làm guốc; chừng độ đã định— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.