𤃞mương — đường khai để đưa nước vào ruộng
U+240DE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵暪. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mương
- Nghĩa tiếng Việt
- đường khai để đưa nước vào ruộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.