𢹇mắc — móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn
U+22E47
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𢹇 (mắc, “móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 黙 (âm Hán Việt “mặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mắc · mặc
- Nghĩa tiếng Việt
- móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.