𤑫bùng — bốc lên nhanh, mạnh mẽ; (Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi nơi khác, không thực hiện một cách đột ngột
U+2446B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤑫 (bùng, “bốc lên nhanh, mạnh mẽ; (Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi nơi khác, không thực hiện một cách đột ngột”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 蓬 (âm Hán Việt “bồng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bùng
- Nghĩa tiếng Việt
- bốc lên nhanh, mạnh mẽ; (Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi nơi khác, không thực hiện một cách đột ngột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.