𢸵bịch — đồ đựng đan bằng tre, nứa, có hình trụ, to hơn bồ; Đphg Túi, bao, bọc
U+22E35
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢸵 (bịch, “đồ đựng đan bằng tre, nứa, có hình trụ, to hơn bồ; Đphg Túi, bao, bọc”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 壁 (âm Nôm “bệch”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bịch
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng đan bằng tre, nứa, có hình trụ, to hơn bồ; Đphg Túi, bao, bọc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.