壁bích — nhợt nhạt
U+58C1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 壁 (bích, “nhợt nhạt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 辟 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
辟 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 辟聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bích · bệch · bịch · mếch · vách
- Nghĩa tiếng Việt
- nhợt nhạt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.