璧bích — nhợt nhạt
U+74A7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 璧 (bích, “nhợt nhạt”) là chữ hình thanh: bộ NGỌC 玉 (ngọc) biểu nghĩa, chữ 辟 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
辟 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 辟聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bích · bệch · vách
- Nghĩa tiếng Việt
- nhợt nhạt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.