𤃠nổi — ở trên mặt nước, trái với chìm; chuyển mạnh từ thế này sang thế khác
U+240E0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤃠 (nổi, “ở trên mặt nước, trái với chìm; chuyển mạnh từ thế này sang thế khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 餒 (âm Hán Việt “nỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nổi
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trên mặt nước, trái với chìm; chuyển mạnh từ thế này sang thế khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.