𥷓nôi — đồ đan bằng mây hay tre, hay đóng bằng gỗ, tựa cái thúng lớn, bên trong lót vải mềm và ấm; để trẻ nhỏ nằm
U+25DD3
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trên ↓ dưới
Chữ 𥷓 (nôi, “đồ đan bằng mây hay tre, hay đóng bằng gỗ, tựa cái thúng lớn, bên trong lót vải mềm và ấm; để trẻ nhỏ nằm”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 餒 (âm Hán Việt “nỗi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nôi
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan bằng mây hay tre, hay đóng bằng gỗ, tựa cái thúng lớn, bên trong lót vải mềm và ấm; để trẻ nhỏ nằm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.