𫄑nối — làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau; tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục
U+2B111
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫄑 (nối, “làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau; tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 餒 (âm Hán Việt “nỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nối
- Nghĩa tiếng Việt
- làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau; tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.