璽
Tra theo số nét
Chữ 19 nét
540 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/6.
瓊
quýnh
𤮠
muống
𤯿
đẻ
𱰣
mới
疆
Chưa rõ âm
𤳰
ve
𱱂
lạ
𱱃
Chưa rõ âm
癡
si
𤻤
Chưa rõ âm
𤻪
nhó
𤻫
nhối
𤻬
thượt
𤻭
ngứa
𱱫
thơ
Chưa rõ âm
𤾬
Chưa rõ âm
𤾯
mởn
𤾰
ngươi
𤾱
nhênh
𬐸
lừa
𬐼
Chưa rõ âm
𥌀
xét
𥌃
Chưa rõ âm
𥌈
trộm
𥌎
nhó
𥌙
nhó
𪿁
trông
矌
quạng
𥐍
ngắn
𥐏
cộc
礙
ngại
𥖸
oè
𥖺
mẻ
𪿽
son
𬒧
nứt
𱴹
Chưa rõ âm
礦
khoáng
穩
ỉn
𥣗
Chưa rõ âm
𥣧
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
簫
tiêu
簬
rọ
簾
rèm
簿
Chưa rõ âm
𥴢
trĩ
𥵉
Chưa rõ âm
𥵕
chiếu
𥵖
tơi
𥵗
hom
𥵘
rây
𥵙
giậu
𥵚
cần
𥵛
nong
𬕳
trốc
𬕷
giỏ
𬕹
xuống
𬕺
luống
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥽄
thúng
𥽇
cám
𥽌
gạo
𥽍
cốm
𥽎
hèm
𫃒
Chưa rõ âm
𫃔
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬖽
Chưa rõ âm
繩
thằng
繪
gói
繭
kén
繮
cương
繰
thao
繲
dải
繳
nhào
繶
giấy
繹
gịt
𦆆
rèm
𦆕
Chưa rõ âm
𦆙
sồi
𦆚
néo
𫄆
túi
𫄈
rạc
𫄉
lụa
𫄋
the
𬘂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm