繳nhào — ngã lộn đầu xuống; trộn với nước rồi bóp cho nhuyễn
U+7E73
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹敫. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhào · nhàu
- Nghĩa tiếng Việt
- ngã lộn đầu xuống; trộn với nước rồi bóp cho nhuyễn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.