𤳰ve — tạo hoặc gợi ra hình ảnh sự vật trên một mặt phẳng bằng các đường nét, màu sắc; chỉ, bày cho
U+24CF0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤳰 (ve, “tạo hoặc gợi ra hình ảnh sự vật trên một mặt phẳng bằng các đường nét, màu sắc; chỉ, bày cho”) là chữ hình thanh: 𪽗 biểu nghĩa, chữ 尾 (âm Hán Việt “vĩ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ve · vẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- tạo hoặc gợi ra hình ảnh sự vật trên một mặt phẳng bằng các đường nét, màu sắc; chỉ, bày cho— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.