𤮠muống — phễu
U+24BA0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤮠 (muống, “phễu”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 蒙 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muống
- Nghĩa tiếng Việt
- phễu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.