𥽌gạo — loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông
U+25F4C
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𥽌 (gạo, “loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 道 (âm Hán Việt “dạo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gạo
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.