𠿱nhạo — tỏ ý mỉa mai, coi thường; dt., cũ, đphg Bình nhỏ có vòi dùng để đựng rượu
U+20FF1
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠿱 (nhạo, “tỏ ý mỉa mai, coi thường; dt., cũ, đphg Bình nhỏ có vòi dùng để đựng rượu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 道 (âm Hán Việt “dạo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhạo
- Nghĩa tiếng Việt
- tỏ ý mỉa mai, coi thường; dt., cũ, đphg Bình nhỏ có vòi dùng để đựng rượu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.