𦆆rèm — vật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa
U+26186
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹廉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rèm
- Nghĩa tiếng Việt
- vật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.