𥐍ngắn — có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu
U+2540D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰短豆. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngắn
- Nghĩa tiếng Việt
- có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.