𫄈rạc — ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác; cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi
U+2B108
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𫄈 (rạc, “ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác; cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 落 (âm Hán Việt “lạc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rạc
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái gầy đi trông thấy, đến mức xơ xác; cảm thấy như rã rời, vì quá mệt mỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.