𥋷liếc — đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên
U+252F7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥋷 (liếc, “đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 落 (âm Hán Việt “lạc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- liếc · lác · nhác
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.