𠀿
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/11.
𠁀
đời
𫠯
Chưa rõ âm
𫠰
Chưa rõ âm
𱍙
Chưa rõ âm
𱍜
cốc
𱍝
xuống
xuống
𫡉
giữa
𱍱
Chưa rõ âm
𱍲
Chưa rõ âm
𱍳
Chưa rõ âm
乘
thặng
𱍽
gì
𫡪
Chưa rõ âm
𱎈
sương
𱎉
Chưa rõ âm
𱎋
Chưa rõ âm
𫡮
mây
𠄶
nhăm
𱎓
vài
𱎔
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠅜
lề
𫡻
quên
㑫
nộm
修
tu
俯
Chưa rõ âm
俰
Chưa rõ âm
俱
cu
俳
bài
俵
Chưa rõ âm
俸
bổng
俺
em
倀
trành
倂
tính
倆
Chưa rõ âm
倈
lười
倉
Chưa rõ âm
個
cá
倍
bội
們
món
倒
đảo
倔
quặt
倖
hãnh
倘
thẳng
候
hầu
倚
ấy
借
tá
倡
xướng
倣
phỏng
値
trị
倦
quyện
倩
thiến
倪
nghê
倫
luân
倬
xấc
倭
oải
𠉱
phường
𠊁
Chưa rõ âm
𠊙
nghè
𠊚
người
𠊛
người
𠊜
nhố
𠊝
thay
𠊟
thằng
𠊡
vững
𪝄
Chưa rõ âm
𪝅
Chưa rõ âm
𪝈
Chưa rõ âm
𫢫
đời
𫢱
Chưa rõ âm
𫢵
trũng
𫢼
thay
𱎸
nghiêng
𱎹
nghi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
偖
giả
健
kiện
党
đảng
𠒒
dấn
𱏥
Chưa rõ âm
𫤩
Chưa rõ âm
兼
kiêm
𫤯
tám
冔
Chưa rõ âm
冡
trũng
冤
oan
冥
minh
准
chốn
凌
lâng
凍
đông
𠗣
lún
𠗤
váng
𫥏