𪞸
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/11.
㓭
hớt
剖
bo
剛
Chưa rõ âm
剝
bóc
剧
cưa
𠝇
bào
𠝓
xẻ
𠝔
thái
𠝕
cùn
𠝖
tách
𠝗
đứt
𱐟
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠡺
khướt
勑
sắc
𪟞
Chưa rõ âm
𱐲
Chưa rõ âm
𫧂
gáo
匪
phỉ
𠦩
mươi
Chưa rõ âm
卿
khanh
厝
xó
原
nguyên
𠩵
Chưa rõ âm
𪠝
Chưa rõ âm
㖑
nhái
㖔
thồn
㖗
rầm
哠
gào
員
viên
哢
lỏng
哣
nhạu
哥
ca
哦
nga
哨
Chưa rõ âm
哩
ré
哫
Chưa rõ âm
哬
hà
哭
khóc
哮
hao
哯
hẹn
哰
rao
哱
buột
哲
riết
哳
chít
哴
rằng
哺
phô
哽
ngạnh
哿
cả
唁
ngon
唅
hàm
唆
Chưa rõ âm
唇
thần
唈
oạp
唉
ai
唋
dứ
唎
lời
唏
hơi
唐
đường
唑
doạ
唒
dẫu
𠲮
khinh
𠲰
Chưa rõ âm
𠲵
mép
𠲶
mỉm
𠲹
cãi
𠲺
ngập
𠲿
thốc
𠳐
vâng
𠳑
ực
𠳒
lời
𠳗
xác
𠳘
nhú
𠳙
thay
𠳚
cãi
𠳝
bựa
𠳨
hỏi
𠳲
Chưa rõ âm
𠳹
sằng
𠳺
lẩn
𠳾
Chưa rõ âm
𠳿
vãi
𠴉
ngoẻn
𠴊
lỡ
𠴋
phào
𠴌
nhanh
𠴍
nhắn
𠴎
óc
𠴏
màng
𠴐
núc
𠴑
nở
𠴒
rểnh
𠴓