𪻟
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/11.
𤬸
sành
𱰈
sành
瓶
bình
瓷
sứ
𤯟
Chưa rõ âm
𤰇
Chưa rõ âm
留
lưu
畜
sục
畝
mẩu
𪽏
luống
𪽐
Chưa rõ âm
㽿
cùi
㾄
rù
疲
bì
疳
Chưa rõ âm
疴
khờ
疸
đớn
疹
chẩn
疽
thư
疾
tật
疿
Chưa rõ âm
痀
khú
痄
Chưa rõ âm
病
bệnh
症
chứng
𤵡
Chưa rõ âm
𤵢
Chưa rõ âm
𤵪
sẹo
𤵳
bón
𤵴
sảy
𤵶
khờ
𪽮
Chưa rõ âm
𬏡
Chưa rõ âm
𬏥
Chưa rõ âm
𱱑
Chưa rõ âm
皋
cau
𪽽
Chưa rõ âm
𱲂
Chưa rõ âm
益
ích
盌
Chưa rõ âm
盎
áng
𥁑
Chưa rõ âm
𥁓
Chưa rõ âm
𥁕
Chưa rõ âm
䀡
xem
眓
mù
眛
muội
眜
mắt
真
chân
眠
men
眣
chợt
眩
gioèn
眪
rĩnh
𥄵
chột
𥅁
Chưa rõ âm
𥅂
Chưa rõ âm
𥅃
nhớn
𥅆
Chưa rõ âm
𥅈
Chưa rõ âm
𥅘
nháy
𪾤
mù
𪾦
Chưa rõ âm
𬑉
mắt
𱲬
Chưa rõ âm
𱲰
Chưa rõ âm
矩
củ
𬑰
bắn
砥
đe
砧
chiêm
砲
bác
破
phá
𥑚
Chưa rõ âm
𥑠
cườm
𥑥
sinh
𥑭
xách
𥑲
rắn
𪿗
nề
𪿘
Chưa rõ âm
祖
cơ
祝
chúc
神
thần
𥙒
trẩy
𥙓
rúng
𥙙
Chưa rõ âm
𥙧
nhẽ
𥙩
lấy
𥙪
rưỡi
秘
bí
租
to
秤
xứng
秥
chiêm
秦
Chưa rõ âm
秧
ương
秩
trật
称