秤xứng — tương ứng, phù hợp
U+79E4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 秤 (xứng, “tương ứng, phù hợp”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 平 (âm Hán Việt “biền”) biểu âm.
平 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 平聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xứng
- Nghĩa tiếng Việt
- tương ứng, phù hợp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.