𪜉nhàng
U+2A709
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪜉 (nhàng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 中 biểu nghĩa, chữ 平 (âm Hán Việt “biền”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丨 CỔN — nét sổ · #2
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhàng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.