畝mẩu — cái theo đó có thể tạo ra hàng loạt những cái khác cùng một kiểu
U+755D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亩久. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- mẫu
- Âm Nôm
- mẩu · mẫu
- Nghĩa tiếng Việt
- cái theo đó có thể tạo ra hàng loạt những cái khác cùng một kiểu— Wiktionary tiếng Việt