𫺒
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/11.
𱞙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
扇
phiến
𢩉
cổng
𢩊
quanh
𫼌
cổng
拳
quyền
拿
nã
𱟷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㧵
Chưa rõ âm
㧶
Chưa rõ âm
挫
doạ
挬
vót
挭
gánh
振
chán
挰
dềnh
挴
hái
挵
lỏng
挸
kén
挹
úp
挼
noa
挾
xáp
挿
thọc
捁
kéo
捃
khuân
捅
thòng
捇
xách
捈
giơ
捉
tróc
捌
biết
捍
cản
捐
quen
捕
bõ
捘
thoa
捛
trã
捠
banh
捤
vãi
𢬱
khép
𢬳
thọc
𢬹
cạy
𢬽
Chưa rõ âm
𢬾
Chưa rõ âm
𢬿
xới
𢭂
rao
𢭄
Chưa rõ âm
𢭑
thước
𢭗
lẳng
𢭙
Chưa rõ âm
𢭜
xắc
𢭝
nhẫn
𢭢
chác
𢭩
Chưa rõ âm
𢭫
ngón
𢭬
gạn
𢭭
quáo
𢭮
cạy
𢭯
quét
𢭰
trỏ
𢭱
đẵn
𢭲
vói
𢭳
giấu
𢭴
khuấy
𢭵
nhổ
𢭶
vẫy
𢭷
vọm
𢭸
tựa
𢭹
lấn
𢭺
dụi
𢭻
xoi
𢭼
dìu
𢭽
chằm
𢭾
buông
𢭿
bới
𢮀
sờ
𪭸
Chưa rõ âm
𪭽
Chưa rõ âm
𪮀
ngón
𫼻
vớ
𱠂
Chưa rõ âm
𱠆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢻃
Chưa rõ âm
效
hiệu
𢼸
Chưa rõ âm
𫾭
Chưa rõ âm
𫿰
chữ
料
liệu
𫿹
Chưa rõ âm
旁
bàng
旄
Chưa rõ âm
旅