𫼌cổng — khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở
U+2BF0C
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𫼌 (cổng, “khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở”) là chữ hình thanh: bộ HỘ 戶 (dạng viết 户) (cửa một cánh) biểu nghĩa, chữ 共 (âm Hán Việt “cung”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戶 HỘ — cửa một cánh · #63
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cổng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.