哄họng — khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản
U+54C4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 哄 (họng, “khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 共 (âm Hán Việt “cung”) biểu âm.
共 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 共聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- họng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.