𧶯cõng — mang trên lưng; đảm nhận
U+27DAF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧶯 (cõng, “mang trên lưng; đảm nhận”) là chữ hình thanh: 負 biểu nghĩa, chữ 共 (âm Hán Việt “cung”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cõng
- Nghĩa tiếng Việt
- mang trên lưng; đảm nhận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.