户họ
U+6237
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱丶尸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戶 HỘ — cửa một cánh · #63
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- hộ
- Âm Nôm
- họ · hộ · hụ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
固茹員外户王 家資擬拱常常堛中
Có nhà viên ngoại họ Vương Gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung
— Truyện Kiều · Wiktionary