𦨜
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 10/11.
芻
xù
䒹
chồi
茶
trà
茹
nhà
草
thảo
荒
hoang
荔
lệ
𦭷
Chưa rõ âm
𦮎
Chưa rõ âm
𦮲
rễ
𦮴
nen
𫇶
ráy
荱
Chưa rõ âm
荷
Chưa rõ âm
荸
mụt
莆
bo
莓
muối
莖
hành
莩
Chưa rõ âm
莪
ngò
莯
móc
莰
khóm
虔
kiền
䖡
chấu
蚓
rận
蚕
tằm
蚜
nhá
蚤
tao
蚧
nhái
蚨
phù
蚩
si
𧈽
Chưa rõ âm
𧉙
trùn
𧉚
vắt
𧉝
cáy
𫊩
Chưa rõ âm
𬟻
Chưa rõ âm
𰲲
Chưa rõ âm
𱿜
tôm
Chưa rõ âm
衄
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
衰
suy
衾
khâm
袊
lành
袍
bào
袏
tã
袑
chéo
袖
tụ
袙
mặc
袩
xiêm
袪
Chưa rõ âm
𧙀
lớp
𧙛
Chưa rõ âm
𫋶
xưa
𬡋
Chưa rõ âm
𲀨
váy
Chưa rõ âm
訊
Chưa rõ âm
討
thảo
訓
huấn
訔
Chưa rõ âm
訖
gật
託
thác
記
kí
𬢞
Chưa rõ âm
𲁤
Chưa rõ âm
豹
beo
豺
sài
財
tài
貢
cống
𧴪
Chưa rõ âm
𧴱
nợ
𧴲
Chưa rõ âm
𫎑
Chưa rõ âm
起
khởi
𧺕
rượt
趶
vò
𧿆
dãy
𧿐
chen
𧿑
nhắc
𬦡
Chưa rõ âm
𬦢
Chưa rõ âm
趿
kịp
躬
cung
軏
ngột
軒
hiên
𨊰
Chưa rõ âm
𰺥
Chưa rõ âm
辱
nhọc
迷
mê
追
truy
退
thoái
送