迷mê
U+8FF7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 迷 (mê, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 米 (âm Nôm “mè”) biểu âm.
米 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 米聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- mê
- Âm Nôm
- mê · me · muồi · mài · mây · mơ · mế · mề · về
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.