豹beo — thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa; x. véo
U+8C79
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 豹 (beo, “thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa; x. véo”) là chữ hình thanh: bộ TRÃI 豸 (loài thú không chân dài) biểu nghĩa, chữ 勺 (âm Nôm “giuộc”) biểu âm.
勺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 勺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豸 TRÃI — loài thú không chân dài · #153
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- beo
- Nghĩa tiếng Việt
- thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa; x. véo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.