釣điếu — là từ diễn tả chỉ có một cái gì đó. Ví dụ: điếu thuốc, nghĩa là có một điếu thuốc thôi
U+91E3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 釣 (điếu, “là từ diễn tả chỉ có một cái gì đó. Ví dụ: điếu thuốc, nghĩa là có một điếu thuốc thôi”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 勺 (âm Nôm “giuộc”) biểu âm.
勺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 勺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- điếu
- Nghĩa tiếng Việt
- là từ diễn tả chỉ có một cái gì đó. Ví dụ: điếu thuốc, nghĩa là có một điếu thuốc thôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.