勺chước — đồ dùng bằng tre hay bằng sắt tây, có cán dùng để đong dầu, nước mắm; bè lũ
U+52FA
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿹勹丶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 勹 BAO — bao bọc · #20
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chước · giuộc · gáo
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng tre hay bằng sắt tây, có cán dùng để đong dầu, nước mắm; bè lũ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.