浪
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/11.
浬
rí
浮
phù
浰
rời
海
hải
浸
tắm
浽
nổi
涂
dơ
涅
nết
涇
kinh
消
teo
涉
thiệp
涓
quen
涖
lị
涗
đuối
涞
lây
𣵮
bưng
𣵯
xôi
𣵰
lặn
𣵲
bợn
𣵴
ngấm
𣵵
ngập
𣵶
xuôi
𪶊
đuối
𬇧
Chưa rõ âm
𬇫
Chưa rõ âm
𬇭
Chưa rõ âm
𬇮
Chưa rõ âm
𰛺
ẩm
𰛻
Chưa rõ âm
𱦡
mương
𱦧
Chưa rõ âm
𱦨
Chưa rõ âm
𱦭
Chưa rõ âm
𱦯
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
烈
liệt
烊
rang
烏
ô
烘
hong
烛
chúc
烝
chưng
烣
tro
烤
khảo
𤇲
nhúm
𤇳
nhũn
𤇽
Chưa rõ âm
𤇾
Chưa rõ âm
𤈊
don
𤈘
Chưa rõ âm
𤈛
loáng
𤈜
cháy
𤈝
nghẹ
𤈞
lùi
𤈟
nhừ
𤈠
sốt
𤈡
ngút
𤈤
hong
𪸧
Chưa rõ âm
𱫂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
焒
lửa
𬋨
Chưa rõ âm
𤕔
cha
𪺛
hũ
特
được
𪺬
húc
𱭮
Chưa rõ âm
狸
Chưa rõ âm
狹
hẹp
狺
ngan
狼
lang
𤞞
Chưa rõ âm
𤞦
mọi
𤞧
khọn
𤞨
bò
𤞩
rợ
𤞪
rợ
𤞫
rái
𤞺
cáo
𤞻
hùm
𤞼
lợn
𤞽
mường
𤟂
dộc
𬌴
Chưa rõ âm
𱭾
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
珠
châu
珥
lẹ
珩
Chưa rõ âm
班
trời
𤤻
Chưa rõ âm
𤤼
Chưa rõ âm
𤥑