𪺛hũ — đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy
U+2AE9B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𪺛 (hũ, “đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ 父 (dạng viết 缶) (cha) biểu nghĩa, chữ 父 (âm Hán Việt “phụ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 父 PHỤ — cha · #88
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hũ
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.