斧búa
U+65A7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 斧 (búa, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 斤 (cái rìu) biểu nghĩa, chữ 父 (âm Hán Việt “phụ”) biểu âm.
父 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 父聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斤 CÂN — cái rìu · #69
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- phủ
- Âm Nôm
- búa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.