涅nết
U+6D85
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 涅 (nết, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 圼 (âm Nôm “niết”) biểu âm.
圼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 日聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- niết · nát
- Âm Nôm
- nết · nhít · nhẹt · niệt · nát · nét · nít · nạt · nớt · nức · nứt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa