捏nhét — đặt vào trong và ấn cho chặt; lèn vào
U+634F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 捏 (nhét, “đặt vào trong và ấn cho chặt; lèn vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 圼 (âm Nôm “niết”) biểu âm.
圼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 圼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhét · nát · nạt
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt vào trong và ấn cho chặt; lèn vào— Wiktionary tiếng Việt